| 16 |
Kế hoạch công tác tuần 06 năm học 2025-2026 (Từ ngày 13/10/2025-17/10/2025) |
13-10-2025 |
17-10-2025 |
10-12-2025 |
| 17 |
Kế hoạch công tác tuần 05 năm học 2025-2026 (Từ ngày 06/10/2025-10/10/2025) |
06-10-2025 |
10-10-2025 |
10-12-2025 |
| 18 |
Kế hoạch công tác tuần 04 năm học 2025-2026 (Từ ngày 29/9/2025-03/10/2025) |
29-09-2025 |
03-10-2025 |
10-12-2025 |
| 19 |
Kế hoạch công tác tuần 03 năm học 2025-2026 (Từ 22/9/2025 đến 26/9/2025) |
22-09-2025 |
26-09-2025 |
11-11-2025 |
| 20 |
Kế hoạch công tác tuần 2 năm học 2025 - 2026 (Từ ngày 15/9/2025 - 19/9/2025) |
15-09-2025 |
19-09-2025 |
21-09-2025 |
| 21 |
Kế hoạch công tác tuần 1 năm học 2025 - 2026 (Từ ngày 08/9/2025 - 12/9/2025) |
08-09-2025 |
12-09-2025 |
21-09-2025 |
| 22 |
Kế hoạch công tác tuần 34 năm học 2024 - 2025 (Từ ngày 05/05/2025 đến 09/05/2025) |
05-05-2025 |
09-05-2025 |
09-05-2025 |
| 23 |
Kế hoạch công tác tuần 33 năm học 2024 - 2025 (Từ ngày 28/04/2025 đến 02/05/2025) |
28-04-2025 |
02-05-2025 |
09-05-2025 |
| 24 |
Kế hoạch công tác tuần 32 năm học 2024 - 2025 (Từ ngày 21/04/2025 đến 26/04/2025) |
21-04-2025 |
26-04-2025 |
25-04-2025 |
| 25 |
Kế hoạch công tác tuần 31 năm học 2024 - 2025 (Từ ngày 14/04/2025 đến 18/04/2025) |
14-04-2025 |
18-04-2025 |
25-04-2025 |
| 26 |
Kế hoạch công tác tuần 30 năm học 2024 - 2025 (Từ ngày 07/04/2025 đến 11/04/2025) |
07-04-2025 |
11-04-2025 |
25-04-2025 |
| 27 |
Kế hoạch công tác tuần 29 năm học 2024 - 2025 (Từ ngày 31/03/2025 đến 04/04/2025) |
31-03-2025 |
04-04-2025 |
25-04-2025 |
| 28 |
Kế hoạch công tác tuần 28 năm học 2024 - 2025 (Từ ngày 24/03/2025 đến 28/03/2025) |
24-03-2025 |
28-03-2025 |
25-04-2025 |
| 29 |
Kế hoạch công tác tuần 27 năm học 2024 - 2025 (Từ ngày 17/03/2025 đến 21/03/2025) |
17-03-2025 |
21-03-2025 |
25-04-2025 |
| 30 |
Kế hoạch công tác tuần 26 năm học 2024 - 2025 (Từ ngày 10/3/2025 đến 14/3/2025) |
10-03-2025 |
14-03-2025 |
25-04-2025 |