| 1 |
Kế hoạch công tác tuần 23 năm học 2025-2026 (Từ ngày 23/02/2026-27/02/2026) |
23-02-2026 |
27-02-2026 |
12-03-2026 |
| 2 |
Kế hoạch công tác tuần 22 năm học 2025-2026 (Từ ngày 09/02/2026-13/02/2026) |
09-02-2026 |
13-02-2026 |
12-03-2026 |
| 3 |
Kế hoạch công tác tuần 21 năm học 2025-2026 (Từ ngày 02/02/2026-06/02/2026) |
02-02-2026 |
06-02-2026 |
12-02-2026 |
| 4 |
Kế hoạch công tác tuần 20 năm học 2025-2026 (Từ ngày 26/01/2026-01/02/2026) |
26-01-2026 |
01-02-2026 |
12-02-2026 |
| 5 |
Kế hoạch công tác tuần 19 năm học 2025-2026 (Từ ngày 19/01/2026-23/01/2026) |
19-01-2026 |
23-01-2026 |
12-02-2026 |
| 6 |
Kế hoạch công tác tuần 18 năm học 2025-2026 (Từ ngày 05/01/2026-10/01/2026) |
05-01-2026 |
10-01-2026 |
27-01-2026 |
| 7 |
Kế hoạch công tác tuần 17 năm học 2025-2026 (Từ ngày 29/12/2025-02/01/2026) |
29-12-2025 |
02-01-2026 |
27-01-2026 |
| 8 |
Kế hoạch công tác tuần 16 năm học 2025-2026 (Từ ngày 22/12/2025-26/12/2025) |
22-12-2025 |
26-12-2025 |
27-01-2026 |
| 9 |
Kế hoạch công tác tuần 15 năm học 2025-2026 (Từ ngày 15/12/2025-19/12/2025) |
15-12-2025 |
19-12-2025 |
27-01-2026 |
| 10 |
Kế hoạch công tác tuần 14 năm học 2025-2026 (Từ ngày 08/12/2025-12/12/2025) |
08-12-2025 |
12-12-2025 |
16-12-2025 |
| 11 |
Kế hoạch công tác tuần 13 năm học 2025-2026 (Từ ngày 01/12/2025-05/12/2025) |
01-12-2025 |
05-12-2025 |
16-12-2025 |
| 12 |
Kế hoạch công tác tuần 12 năm học 2025-2026 (Từ ngày 24/11/2025-28/11/2025) |
24-11-2025 |
28-11-2025 |
10-12-2025 |
| 13 |
Kế hoạch công tác tuần 11 năm học 2025-2026 (Từ ngày 17/11/2025-21/11/2025) |
17-11-2025 |
21-11-2025 |
10-12-2025 |
| 14 |
Kế hoạch công tác tuần 10 năm học 2025-2026 (Từ ngày 10/11/2025-14/11/2025) |
10-11-2025 |
14-11-2025 |
10-12-2025 |
| 15 |
Kế hoạch công tác tuần 08 năm học 2025-2026 (Từ ngày 27/10/2025-31/10/2025) |
27-10-2025 |
31-10-2025 |
10-12-2025 |