| 31 |
Kế hoạch công tác tuần 25 năm học 2024-2025 (Từ ngày 03/03/2025 đến 07/03/2025) |
03-03-2025 |
07-03-2025 |
05-03-2025 |
| 32 |
Kế hoạch công tác tuần 24 năm học 2024-2025 (Từ ngày 24/02/2025 đến 28/02/2025) |
24-02-2025 |
28-02-2025 |
05-03-2025 |
| 33 |
Kế hoạch công tác tuần 23 năm học 2024-2025 (Từ ngày 17/02/2025 đến 21/02/2025) |
17-02-2025 |
21-02-2025 |
20-02-2025 |
| 34 |
Kế hoạch công tác tuần 22 năm học 2024-2025 (Từ ngày 10/02/2025 đến 14/02/2025) |
12-02-2025 |
19-02-2025 |
12-02-2025 |
| 35 |
Kế hoạch công tác tuần 21 năm học 2024-2025 (Từ ngày 03/02/2025 đến 07/02/2025) |
05-02-2025 |
12-02-2025 |
05-02-2025 |
| 36 |
Kế hoạch công tác tuần 20 năm học 2024-2025 (Từ ngày 20/01/2025 đến 24/01/2025) |
04-02-2025 |
11-02-2025 |
04-02-2025 |
| 37 |
Kế hoạch công tác tuần 19 năm học 2024-2025 (Từ ngày 13/01/2025 đến 19/01/2025) |
13-01-2025 |
19-01-2025 |
04-02-2025 |
| 38 |
Kế hoạch công tác tuần 18 năm học 2024-2025 (Từ ngày 06/01/2025 đến 10/01/2025) |
06-01-2025 |
10-01-2025 |
04-02-2025 |
| 39 |
Kế hoạch công tác tuần 17 năm học 2024-2025(Từ ngày 30/12/2024 đến 03/01/2025) |
30-12-2024 |
03-01-2025 |
03-01-2025 |
| 40 |
Kế hoạch công tác tuần 16 năm học 2024-2025(Từ ngày 23/12/2024 đến 27/12/2024) |
23-12-2024 |
27-12-2024 |
03-01-2025 |
| 41 |
Kế hoạch công tác tuần 15 năm học 2024-2025(Từ ngày 16/12/2024 đến 21/12/2024) |
16-12-2024 |
21-12-2024 |
03-01-2025 |
| 42 |
Kế hoạch công tác tuần 14 năm học 2024-2025(Từ ngày 09/12/2024 đến 13/12/2024) |
09-12-2024 |
13-12-2024 |
14-12-2024 |
| 43 |
Kế hoạch công tác tuần 13 năm học 2024-2025(Từ ngày 02/12/2024 đến 06/12/2024) |
02-12-2024 |
06-12-2024 |
14-12-2024 |
| 44 |
Kế hoạch công tác tuần 12 năm học 2024-2025 (Từ ngày 25/11/2024 đến 29/11/2024) |
25-11-2024 |
29-11-2024 |
28-11-2024 |
| 45 |
Kế hoạch công tác tuần 11 năm học 2024-2025 (Từ ngày 18/11/2024 đến 22/11/2024) |
18-11-2024 |
22-11-2024 |
28-11-2024 |